thường phạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thường phạm (Danh từ)

Tù nhân phạm tội liên quan đến trật tự an ninh xã hội, như giết người, trộm cướp, buôn lậu, v.v.; khác với tù nhân chính trị.

Ví dụ (2)
  • 1."Khu giam giữ thường phạm."
  • 2."Anh ta là một thường phạm với nhiều hồ sơ tội phạm."

Lưu ý khi sử dụng "thường phạm"

Lưu ý về danh từ

"thường phạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thường phạm"

thường phạm là danh từ trong tiếng Việt. Tù nhân phạm tội liên quan đến trật tự an ninh xã hội, như giết người, trộm cướp, buôn lậu, v.v.; khác với tù nhân chính trị. Ví dụ: "Khu giam giữ thường phạm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này