thượng viện
Định nghĩa
Nghĩa 1: thượng viện (Danh từ)
Viện có chức năng lập pháp, thường là một trong hai viện của cơ quan lập pháp cấp quốc gia.
- 1."Các nghị sĩ sẽ họp bàn dự luật tại thượng viện."
- 2."Thượng viện đã thông qua nhiều chính sách quan trọng cho quốc gia."
Lưu ý khi sử dụng "thượng viện"
Lưu ý về danh từ
"thượng viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thượng viện"
thượng viện là danh từ trong tiếng Việt. Viện có chức năng lập pháp, thường là một trong hai viện của cơ quan lập pháp cấp quốc gia. Ví dụ: "Các nghị sĩ sẽ họp bàn dự luật tại thượng viện."
Từ liên quan
thượng tầng kiến trúc
Phần trên của một công trình kiến trúc, bao gồm các yếu tố như mái, tầng thượng và các chi tiết trang trí khác.
thượng uyển
Một cách gọi (cũ) cho ngự uyển dành riêng cho nhà vua.
thượng uý
Bậc quân hàm cao hơn trung uý và thấp hơn đại uý trong lực lượng vũ trang của một số quốc gia.
thượng vàng hạ cám
Chỉ những giá trị hoặc điều kiện phân biệt rất lớn giữa cái tốt và cái xấu, hoặc giữa cái cao cấp và cái bình dân.
thượng võ
Yêu thích và đam mê các môn võ nghệ.
thượng vị
Vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày phía trong bụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.