thuỷ nông
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuỷ nông (Danh từ)
Hệ thống thủy lợi phục vụ cho nông nghiệp.
- 1."Công trình thuỷ nông"
- 2."Dự án thuỷ nông mới giúp cải thiện việc tưới tiêu cho các cánh đồng."
- 3."Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào thuỷ nông để nâng cao năng suất cây trồng."
Lưu ý khi sử dụng "thuỷ nông"
Lưu ý về danh từ
"thuỷ nông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuỷ nông"
thuỷ nông là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống thủy lợi phục vụ cho nông nghiệp. Ví dụ: "Công trình thuỷ nông"
Từ liên quan
thuỷ mạc
Lối vẽ chỉ sử dụng mực tàu.
thuỷ mặc
Từ cổ, chỉ những bức tranh và hình ảnh được vẽ bằng nước, thường mang nội dung thiên nhiên hoặc phong cảnh.
thuỷ ngân
Kim loại lỏng có màu trắng giống bạc, rất độc, thường được sử dụng để nạp vào nhiệt kế và áp kế.
thuỷ năng
Năng lượng được tạo ra từ nước.
thuỷ phi cơ
Máy bay có khả năng hạ cánh và cất cánh từ mặt nước.
thuỷ phân
Hiện tượng phân huỷ của một hợp chất dưới tác dụng của nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.