thương trường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thương trường (Danh từ)

Nơi diễn ra các hoạt động thương mại và giao dịch mua bán.

Ví dụ (3)
  • 1."Thương trường như chiến trường."
  • 2."Trong thời đại số, thương trường ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt."
  • 3."Nhiều doanh nghiệp mới gia nhập thương trường đã gặp khó khăn lớn."

Lưu ý khi sử dụng "thương trường"

Lưu ý về danh từ

"thương trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thương trường"

thương trường là danh từ trong tiếng Việt. Nơi diễn ra các hoạt động thương mại và giao dịch mua bán. Ví dụ: "Thương trường như chiến trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này