thuý
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuý (Danh từ)
Chim trả, có lông màu xanh biếc rất đẹp, xưa thường được dùng làm đồ trang sức cho phụ nữ quý tộc.
- 1."Chia uyên rẽ thuý."
- 2.""Dầu dãi nắng mưa lần áo thuý, Dầm dề sương tuyết giọt khăn là.""
- 3."Trên tay nàng đeo chiếc vòng được làm từ lông thuý óng ánh."
Lưu ý khi sử dụng "thuý"
Lưu ý về danh từ
"thuý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuý"
thuý là danh từ trong tiếng Việt. Chim trả, có lông màu xanh biếc rất đẹp, xưa thường được dùng làm đồ trang sức cho phụ nữ quý tộc. Ví dụ: "Chia uyên rẽ thuý."
Từ liên quan
thuê mướn
Hành động thuê người để làm việc gì đó.
thuôn
Chế biến món ăn từ thịt bằng cách nấu với nhiều nước, hành và rau răm.
thuôn thả
Mô tả trạng thái hoặc hình dáng gì đó thon gọn và suôn sẻ.
thuần
Chỉ một thứ, một loại duy nhất, không pha trộn hay lẫn lộn với cái khác.
thuần chất
Vẫn giữ được bản chất vốn có, không bị pha tạp hay thay đổi.
thuần chủng
Chỉ giống sinh vật giữ nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.