thuyết minh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thuyết minh (Động từ)

Giải thích, trình bày để người nghe hiểu rõ hơn về Nội dung nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên thuyết minh về bài học mới rất dễ hiểu."
  • 2."Khi đi tham quan, hướng dẫn viên thuyết minh về lịch sử di tích."
  • 3."Mẹ thuyết minh cách nấu ăn cho con từng bước một."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thuyết minh (Danh từ)

Phần diễn thuyết hoặc lời giải thích đi kèm với một chương trình, video, hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuyết minh trong bộ phim giúp khán giả hiểu rõ hơn về nhân vật."
  • 2."Chương trình có phần thuyết minh về các tác phẩm nghệ thuật."
  • 3."Trong bài thuyết minh, cô đã giới thiệu về các địa điểm nổi tiếng của thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "thuyết minh"

Lưu ý về động từ

"thuyết minh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thuyết minh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thuyết minh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thuyết minh"

thuyết minh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Giải thích, trình bày để người nghe hiểu rõ hơn về Nội dung nào đó. Ví dụ: "Giáo viên thuyết minh về bài học mới rất dễ hiểu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này