thương vong

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thương vong (Danh từ)

Tình trạng bị thương hoặc chết trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn, hay thiên tai.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trận lũ vừa qua, nhiều người đã phải trả giá bằng thương vong."
  • 2."Chiến tranh đã để lại nhiều thương vong cho cả hai bên."
  • 3."Tại vụ tai nạn giao thông, có nhiều thương vong khiến dư luận bàng hoàng."

Lưu ý khi sử dụng "thương vong"

Lưu ý về danh từ

"thương vong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thương vong"

thương vong là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng bị thương hoặc chết trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn, hay thiên tai. Ví dụ: "Trong trận lũ vừa qua, nhiều người đã phải trả giá bằng thương vong."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này