thuỳ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuỳ (Danh từ)
Phần tròn và lồi ở một số cơ quan của sinh vật.
- 1."Bị tổn thương ở thuỳ não trái."
- 2."Lá xẻ thành năm thuỳ."
- 3."Thuỳ dầu của quả có thể chứa nhiều dầu ăn."
- 4."Mỗi thuỳ phổi đều có chức năng riêng trong quá trình hô hấp."
Lưu ý khi sử dụng "thuỳ"
Lưu ý về danh từ
"thuỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuỳ"
thuỳ là danh từ trong tiếng Việt. Phần tròn và lồi ở một số cơ quan của sinh vật. Ví dụ: "Bị tổn thương ở thuỳ não trái."
Từ liên quan
thuộc tính
Đặc điểm riêng của một sự vật, giúp xác định và phân biệt sự vật này với sự vật khác.
thuộc địa
Nước hoặc vùng lãnh thổ bị một nước đế quốc thực dân xâm chiếm và cai trị.
thuở
Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi liên quan đến tương lai xa.
thuỳ dương
Cây liễu với cành lá dài buông rủ, thường được trồng làm cây cảnh hoặc trong công viên.
thuỳ mị
Từ miêu tả sự dịu dàng, hiền hậu và nết na, thể hiện qua nét mặt, cử chỉ và cách nói năng (thường dùng để chỉ phụ nữ).
thuỵ
Tên gọi ngắn gọn của thuỵ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.