thuỷ tinh thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ tinh thể (Danh từ)

Khối chất trong suốt có vỏ bọc hình thấu kính hội tụ, nằm trong mắt, giúp điều chỉnh khả năng nhìn gần hoặc xa.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị đục thuỷ tinh thể."
  • 2."Bác sĩ nói rằng thuỷ tinh thể của ông ấy đã bị mờ."
  • 3."Để có thể nhìn rõ hơn, nhiều người đã phải phẫu thuật thuỷ tinh thể."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ tinh thể"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ tinh thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ tinh thể"

thuỷ tinh thể là danh từ trong tiếng Việt. Khối chất trong suốt có vỏ bọc hình thấu kính hội tụ, nằm trong mắt, giúp điều chỉnh khả năng nhìn gần hoặc xa. Ví dụ: "Bị đục thuỷ tinh thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này