thuỵ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuỵ (Danh từ)
Tên gọi ngắn gọn của thuỵ.
- 1."Ông ấy tên là Thuỵ."
- 2."Chị Thuỵ là người rất hiền lành."
Lưu ý khi sử dụng "thuỵ"
Lưu ý về danh từ
"thuỵ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuỵ"
thuỵ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi ngắn gọn của thuỵ. Ví dụ: "Ông ấy tên là Thuỵ."
Từ liên quan
thuỳ
Phần tròn và lồi ở một số cơ quan của sinh vật.
thuỳ dương
Cây liễu với cành lá dài buông rủ, thường được trồng làm cây cảnh hoặc trong công viên.
thuỳ mị
Từ miêu tả sự dịu dàng, hiền hậu và nết na, thể hiện qua nét mặt, cử chỉ và cách nói năng (thường dùng để chỉ phụ nữ).
thuỷ
Nước, thường dùng để chỉ môi trường liên quan đến nước.
thuỷ binh
(Từ cũ) lực lượng quân sự hoạt động trên mặt nước, bao gồm các chiến thuyền và thủy quân.
thuỷ canh
Phương pháp trồng cây không cần đất, cây có thể trực tiếp hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước, mang lại năng suất rất cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.