thương quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thương quyền (Danh từ)

Quyền được tiến hành kinh doanh hoặc buôn bán theo quy định của pháp luật.

Ví dụ (2)
  • 1."Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về thương quyền trong quá trình hoạt động."
  • 2."Anh ấy đã được cấp giấy phép thương quyền để mở cửa hàng tạp hóa."

Lưu ý khi sử dụng "thương quyền"

Lưu ý về danh từ

"thương quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thương quyền"

thương quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền được tiến hành kinh doanh hoặc buôn bán theo quy định của pháp luật. Ví dụ: "Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về thương quyền trong quá trình hoạt động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này