thuyết darwin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyết darwin (Danh từ)

Thuyết giải thích sự tiến hóa của sinh vật, do Charles Darwin phát triển, nhấn mạnh vào nguyên lý Sự sống sót của loài mạnh nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuyết darwin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà các loài sinh vật thích nghi với môi trường xung quanh."
  • 2."Nhiều nghiên cứu hiện nay vẫn dựa vào thuyết darwin để giải thích sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất."
  • 3."Trong lớp sinh học, thầy đã giảng về thuyết darwin và những tác động của nó đến sự tiến hóa của con người."

Lưu ý khi sử dụng "thuyết darwin"

Lưu ý về danh từ

"thuyết darwin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyết darwin"

thuyết darwin là danh từ trong tiếng Việt. Thuyết giải thích sự tiến hóa của sinh vật, do Charles Darwin phát triển, nhấn mạnh vào nguyên lý Sự sống sót của loài mạnh nhất. Ví dụ: "Thuyết darwin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà các loài sinh vật thích nghi với môi trường xung quanh."

Từ liên quan

Danh từ

thuyết biến hình

Lý thuyết giải thích sự biến đổi hình dáng hoặc cấu trúc của một vật thể, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, vật lý học v.v.

Xem chi tiết
Danh từ

thuyết bất biến

Thuyết cho rằng sinh vật trên Trái Đất từ trước đến nay không hề thay đổi, không có quá trình tiến hóa; số lượng loài có trước đây vẫn giữ nguyên cho đến hiện tại. Thuyết này đối lập với thuyết tiến hóa và thuyết biến hóa.

Xem chi tiết
Danh từ

thuyết bất khả tri

Thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và các quy luật của nó.

Xem chi tiết
Danh từ

thuyết domino

Thuyết cho rằng khi một sự kiện xảy ra, nó sẽ dẫn đến những kết quả tiếp theo tương tự, giống như các quân domino khi được đẩy từ quân đầu tiên; đặc biệt, thuyết này cho rằng sự sụp đổ của một chế độ xã hội - chính trị ở một quốc gia có thể dẫn đến sự sụp đổ ở các nước láng giềng.

Xem chi tiết
Danh từ

thuyết duy danh

Khuynh hướng triết học thời Trung Cổ cho rằng chỉ những sự vật cụ thể mới tồn tại, trong khi những khái niệm chung chỉ là nhãn hiệu do con người định nghĩa; quan điểm này trái ngược với thuyết duy thực.

Xem chi tiết
Danh từ

thuyết duy ngã

Một triết lý trong Phật giáo cho rằng cái Tôi (ngã) là nguyên nhân của mọi khổ đau, và chỉ khi vượt qua được cái Tôi thì con người mới đạt được sự giải thoát.

Xem chi tiết

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này