thương ôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: thương ôi (Cảm từ)
Tiếng than thể hiện sự thương tiếc, xót xa trong văn chương.
- 1.""Thương ôi! tài sắc mực này, Một dao oan nghiệt, dứt dây phong trần!""
- 2."Thương ôi, thời thanh xuân đã qua nhanh chóng."
- 3."Mỗi khi nhớ về quá khứ, tôi thường thở dài: thương ôi, những kỷ niệm đẹp đã trở thành hoài niệm."
Câu hỏi thường gặp về "thương ôi"
thương ôi là cảm từ trong tiếng Việt. Tiếng than thể hiện sự thương tiếc, xót xa trong văn chương. Ví dụ: ""Thương ôi! tài sắc mực này, Một dao oan nghiệt, dứt dây phong trần!""
Từ liên quan
thương xá
(Phương ngữ) Nơi tập trung kinh doanh, buôn bán lớn, thường bao gồm nhiều cửa hàng và dịch vụ đa dạng.
thương xót
Cảm thấy thương và xót xa trước nỗi bất hạnh của người khác.
thương yêu
Từ dùng để chỉ tình cảm gắn bó và quý mến giữa con người.
thương đau
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đau thương'.
thương điếm
(Từ cũ) cửa hàng buôn bán, thường là nơi bán lẻ hàng hóa.
thước
Thước là một công cụ dùng để đo chiều dài, thường có dạng thanh dài và thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.