thuyết pháp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thuyết pháp (Động từ)

Giảng dạy các giáo lý đạo Phật cho tín đồ trong những dịp khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà sư thuyết pháp."
  • 2."Trong buổi lễ, vị hòa thượng đã thuyết pháp về lòng từ bi."
  • 3."Mỗi tuần, chùa tổ chức thuyết pháp để giúp các Phật tử hiểu rõ hơn về giáo lý."

Lưu ý khi sử dụng "thuyết pháp"

Lưu ý về động từ

"thuyết pháp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thuyết pháp"

thuyết pháp là động từ trong tiếng Việt. Giảng dạy các giáo lý đạo Phật cho tín đồ trong những dịp khác nhau. Ví dụ: "Nhà sư thuyết pháp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này