thuyền bồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyền bồng (Danh từ)

Thuyền có thân bầu, mũi bằng, đuôi cao và có mui, thường được sử dụng trong các chuyến đi trên sông hoặc biển.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuyền bồng lướt nhẹ nhàng trên mặt nước trong xanh."
  • 2."Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền bồng để du ngoạn trên dòng sông."

Lưu ý khi sử dụng "thuyền bồng"

Lưu ý về danh từ

"thuyền bồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyền bồng"

thuyền bồng là danh từ trong tiếng Việt. Thuyền có thân bầu, mũi bằng, đuôi cao và có mui, thường được sử dụng trong các chuyến đi trên sông hoặc biển. Ví dụ: "Thuyền bồng lướt nhẹ nhàng trên mặt nước trong xanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này