thuỷ lôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuỷ lôi (Danh từ)
Mìn được sử dụng dưới nước, có sức công phá mạnh.
- 1."Tàu va phải thuỷ lôi."
- 2."Chúng tôi đã phát hiện một thuỷ lôi chưa nổ ở lòng sông."
- 3."Quân đội đã tiến hành tháo gỡ thuỷ lôi để đảm bảo an toàn cho vùng biển."
Lưu ý khi sử dụng "thuỷ lôi"
Lưu ý về danh từ
"thuỷ lôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuỷ lôi"
thuỷ lôi là danh từ trong tiếng Việt. Mìn được sử dụng dưới nước, có sức công phá mạnh. Ví dụ: "Tàu va phải thuỷ lôi."
Từ liên quan
thuỷ công
(Ít dùng) Các công trình liên quan đến thuỷ lợi, như đập nước, âu tàu, nhà máy thuỷ điện, và các hệ thống xử lý nước khác.
thuỷ cầm
Tên gọi chung cho các loại gia cầm sống ở môi trường nước, như ngan, vịt, hoặc ngỗng.
thuỷ luyện
Luyện kim trong môi trường có nước, thường diễn ra ở nhiệt độ thấp.
thuỷ lợi
Hệ thống các công trình và biện pháp nhằm sử dụng và quản lý nước trong nông nghiệp để cây trồng phát triển tốt.
thuỷ lực
Thuỷ lực là thuật ngữ viết tắt của thuỷ lực học, dùng để chỉ ngành nghiên cứu về lực và chuyển động của chất lỏng.
thuỷ lực học
Môn khoa học nghiên cứu các quy luật về cân bằng và chuyển động của các chất lỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.