thuyết trình viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyết trình viên (Danh từ)

Người thực hiện nhiệm vụ thuyết trình, truyền đạt thông tin tới người nghe.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuyết trình viên đã có những bài thuyết trình rất ấn tượng trong hội nghị."
  • 2."Công việc của thuyết trình viên đòi hỏi khả năng giao tiếp và kiến thức chuyên sâu về chủ đề."
  • 3."Trong lớp học, thuyết trình viên cần tạo sự tương tác với khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "thuyết trình viên"

Lưu ý về danh từ

"thuyết trình viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyết trình viên"

thuyết trình viên là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hiện nhiệm vụ thuyết trình, truyền đạt thông tin tới người nghe. Ví dụ: "Thuyết trình viên đã có những bài thuyết trình rất ấn tượng trong hội nghị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này