thương vay khóc mướn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thương vay khóc mướn (Danh từ)
Hoạt động nhờ người khác khóc cho mình trong những dịp buồn, thường là để thể hiện nỗi đau hay sự mất mát.
- 1."Trong đám tang, nhiều người thuê người khóc để thể hiện sự thương tiếc."
- 2."Mẹ tôi nói rằng thương vay khóc mướn không đáng, nhưng một số người vẫn làm vậy để cảm thấy dễ chịu hơn."
- 3."Chúng tôi đã thấy thương vay khóc mướn ở nhiều nơi, nhất là trong các lễ hội truyền thống."
Nghĩa 2: thương vay khóc mướn (Động từ)
Hành động thuê người khác để khóc thay cho mình, thường mang ý nghĩa chính trị hay xã hội.
- 1."Trong một số lễ hội, người ta thường thương vay khóc mướn để tạo không khí buồn."
- 2."Họ quyết định thương vay khóc mướn cho buổi lễ tưởng niệm những người đã mất."
- 3."Dù không ai thích ý tưởng này, nhưng một số gia đình vẫn thương vay khóc mướn để thể hiện nỗi đau."
Lưu ý khi sử dụng "thương vay khóc mướn"
Lưu ý về động từ
"thương vay khóc mướn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thương vay khóc mướn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thương vay khóc mướn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thương vay khóc mướn"
thương vay khóc mướn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoạt động nhờ người khác khóc cho mình trong những dịp buồn, thường là để thể hiện nỗi đau hay sự mất mát. Ví dụ: "Trong đám tang, nhiều người thuê người khóc để thể hiện sự thương tiếc."
Từ liên quan
thương tích
Dấu vết còn lại trên cơ thể do bị thương tích.
thương tật
Vết thương đã để lại di chứng, ảnh hưởng đến cơ thể.
thương tổn
Gây ra sự tổn thương, làm đau về thể xác hoặc tinh thần.
thương vong
Tình trạng bị thương hoặc chết trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn, hay thiên tai.
thương vụ
Vụ làm ăn buôn bán, thường có quy mô lớn.
thương xá
(Phương ngữ) Nơi tập trung kinh doanh, buôn bán lớn, thường bao gồm nhiều cửa hàng và dịch vụ đa dạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.