thượng vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: thượng vị (Danh từ)
Vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày phía trong bụng.
- 1."Đau ở vùng thượng vị."
- 2."Người bệnh thường cảm thấy khó chịu ở thượng vị sau khi ăn."
- 3."Các triệu chứng đau thượng vị có thể chỉ ra vấn đề với dạ dày."
Lưu ý khi sử dụng "thượng vị"
Lưu ý về danh từ
"thượng vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thượng vị"
thượng vị là danh từ trong tiếng Việt. Vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày phía trong bụng. Ví dụ: "Đau ở vùng thượng vị."
Từ liên quan
thượng viện
Viện có chức năng lập pháp, thường là một trong hai viện của cơ quan lập pháp cấp quốc gia.
thượng vàng hạ cám
Chỉ những giá trị hoặc điều kiện phân biệt rất lớn giữa cái tốt và cái xấu, hoặc giữa cái cao cấp và cái bình dân.
thượng võ
Yêu thích và đam mê các môn võ nghệ.
thượng điền
Lễ cúng thần Nông được tổ chức sau khi hoàn thành việc cấy, theo phong tục truyền thống.
thượng đài
Thi đấu trên võ đài.
thượng đẳng
Từ cũ dùng để chỉ điều gì thuộc bậc cao hoặc hạng cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.