thuyền nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyền nhân (Danh từ)

Người vượt biển để di tản ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều thuyền nhân đã gặp nguy hiểm khi cố gắng vượt qua biển cả."
  • 2."Chính phủ đang xem xét chính sách để hỗ trợ những thuyền nhân trở về quê hương."

Lưu ý khi sử dụng "thuyền nhân"

Lưu ý về danh từ

"thuyền nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyền nhân"

thuyền nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người vượt biển để di tản ra nước ngoài một cách bất hợp pháp. Ví dụ: "Nhiều thuyền nhân đã gặp nguy hiểm khi cố gắng vượt qua biển cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này