thuỷ tổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ tổ (Danh từ)

Người sáng lập hoặc người đứng đầu, thường được gọi là tổ tiên đầu tiên trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khổng Tử là thuỷ tổ của đạo nho."
  • 2."Bác Hồ được xem là thuỷ tổ của cách mạng Việt Nam."
  • 3."Steve Jobs được coi là thuỷ tổ của ngành công nghệ thông tin hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ tổ"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ tổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ tổ"

thuỷ tổ là danh từ trong tiếng Việt. Người sáng lập hoặc người đứng đầu, thường được gọi là tổ tiên đầu tiên trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Khổng Tử là thuỷ tổ của đạo nho."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này