thuỷ triều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ triều (Danh từ)

Hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống một hoặc hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.

Ví dụ (3)
  • 1."Thủy triều lên làm cho bãi biển trở nên hẹp hơn."
  • 2."Khi thủy triều xuống, bạn có thể thấy nhiều loại sinh vật biển trên đá."
  • 3."Thủy triều thường thay đổi theo chu kỳ hàng tháng."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ triều"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ triều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ triều"

thuỷ triều là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống một hoặc hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời. Ví dụ: "Thủy triều lên làm cho bãi biển trở nên hẹp hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này