thuyết nhị nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyết nhị nguyên (Danh từ)

Khái niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng trong thế giới có hai nguồn gốc đối lập chính, đó là vật chất và tinh thần; quan điểm này trái ngược với thuyết nhất nguyên.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuyết nhị nguyên nhấn mạnh sự đối lập giữa vật chất và tinh thần trong sự hình thành của vũ trụ."
  • 2."Nhiều triết gia nổi tiếng đã tranh luận về sự đúng đắn của thuyết nhị nguyên trong phân tích bản chất của con người."

Lưu ý khi sử dụng "thuyết nhị nguyên"

Lưu ý về danh từ

"thuyết nhị nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyết nhị nguyên"

thuyết nhị nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng trong thế giới có hai nguồn gốc đối lập chính, đó là vật chất và tinh thần; quan điểm này trái ngược với thuyết nhất nguyên. Ví dụ: "Thuyết nhị nguyên nhấn mạnh sự đối lập giữa vật chất và tinh thần trong sự hình thành của vũ trụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này