thuỷ văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ văn (Danh từ)

Các hiện tượng biến đổi và chuyển động của nước trong tự nhiên, được xem xét một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ quan nghiên cứu thuỷ văn."
  • 2."Nghiên cứu thuỷ văn giúp hiểu rõ hơn về các nguồn nước trong khu vực."
  • 3."Các chuyên gia thuỷ văn phân tích dòng chảy của sông và hồ."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ văn"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ văn"

thuỷ văn là danh từ trong tiếng Việt. Các hiện tượng biến đổi và chuyển động của nước trong tự nhiên, được xem xét một cách tổng quát. Ví dụ: "Cơ quan nghiên cứu thuỷ văn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này