thuỷ binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuỷ binh (Danh từ)

(Từ cũ) lực lượng quân sự hoạt động trên mặt nước, bao gồm các chiến thuyền và thủy quân.

Ví dụ (3)
  • 1."Đội thuỷ binh với hàng trăm chiến thuyền."
  • 2."Trong lịch sử, thuỷ binh đóng vai trò quan trọng trong các trận đánh trên biển."
  • 3."Chiến thắng của thuỷ binh đã thay đổi cục diện cuộc chiến."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ binh"

Lưu ý về danh từ

"thuỷ binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ binh"

thuỷ binh là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) lực lượng quân sự hoạt động trên mặt nước, bao gồm các chiến thuyền và thủy quân. Ví dụ: "Đội thuỷ binh với hàng trăm chiến thuyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này