thuỷ táng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thuỷ táng (Động từ)

Hành động thả thi hài xuống sông hoặc biển theo nghi thức tang lễ.

Ví dụ (3)
  • 1."Lễ thuỷ táng."
  • 2."Gia đình đã tổ chức lễ thuỷ táng cho ông nội tại bờ biển."
  • 3."Trong phong tục địa phương, thuỷ táng thường được coi là một hình thức tiễn đưa người đã khuất."

Lưu ý khi sử dụng "thuỷ táng"

Lưu ý về động từ

"thuỷ táng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thuỷ táng"

thuỷ táng là động từ trong tiếng Việt. Hành động thả thi hài xuống sông hoặc biển theo nghi thức tang lễ. Ví dụ: "Lễ thuỷ táng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này