thuyền viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuyền viên (Danh từ)

Người làm việc trên một chiếc thuyền lớn hoặc tàu thủy.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuyền viên phải tuân thủ các quy định an toàn trên tàu."
  • 2."Trong đội thuyền viên, họ đều có những kỹ năng chuyên môn khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "thuyền viên"

Lưu ý về danh từ

"thuyền viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuyền viên"

thuyền viên là danh từ trong tiếng Việt. Người làm việc trên một chiếc thuyền lớn hoặc tàu thủy. Ví dụ: "Thuyền viên phải tuân thủ các quy định an toàn trên tàu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này