mông lung
Định nghĩa
Nghĩa 1: mông lung (Tính từ)
Ý nghĩ không rõ ràng, lan man, không tập trung.
- 1."Suy nghĩ mông lung."
- 2."Trong đầu tôi chỉ có những ý tưởng mông lung."
- 3."Cảm giác mông lung khiến tôi không thể đưa ra quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "mông lung"
Lưu ý về tính từ
"mông lung" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mông lung"
mông lung là tính từ trong tiếng Việt. Ý nghĩ không rõ ràng, lan man, không tập trung. Ví dụ: "Suy nghĩ mông lung."
Từ liên quan
môn đệ
Người học từ một người thầy, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền dạy một kỹ năng, tri thức nào đó.
môn đồ
Người học tập hoặc theo học một môn nào đó, thường là môn học đặc thù hoặc một lĩnh vực nhất định.
mông
Khối thịt dày và chắc nằm ở hai bên hậu môn.
mông muội
Thể hiện sự ngu dại hoặc kém hiểu biết, thường do thiếu kiến thức.
mông má
Cặp mông và má, chỉ những vị trí trên cơ thể con người, thường được nói đến trong những tình huống hài hước hoặc trò chuyện thân mật.
mông mênh
Có cảm giác rộng lớn, bao la như mênh mông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.