móm
Định nghĩa
Nghĩa 1: móm (Tính từ)
Có miệng và má hõm vào, cằm có vẻ nhô ra, thường do mất nhiều răng hoặc không còn răng.
- 1."Bà cụ bị móm."
- 2."Cô bé có cái miệng hơi móm."
- 3."Ông ấy đã trở nên móm sau khi mất hai chiếc răng."
Lưu ý khi sử dụng "móm"
Lưu ý về tính từ
"móm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "móm"
móm là tính từ trong tiếng Việt. Có miệng và má hõm vào, cằm có vẻ nhô ra, thường do mất nhiều răng hoặc không còn răng. Ví dụ: "Bà cụ bị móm."
Từ liên quan
móc túi
(Khẩu ngữ) hành động lấy cắp tiền hoặc đồ vật từ trong túi của người khác.
móc xích
Phần của dây xích được nối liền với các đốt móc khác.
móc đơn
Nốt nhạc V gồm một nốt đen và một móc ở đuôi, có độ dài bằng nửa nốt đen.
móm mém
Móm do bị thiếu răng, thường gây ra biểu cảm ngộ nghĩnh khi nói hoặc ăn.
món
Từ được sử dụng trong khẩu ngữ, tương tự như 'môn'.
móng
Miếng sắt hình vòng cung gắn vào dưới móng của một số động vật nuôi để giúp chúng kéo vật nặng, như ngựa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.