mông
Định nghĩa
Nghĩa 1: mông (Danh từ)
Khối thịt dày và chắc nằm ở hai bên hậu môn.
- 1."Người ta thường đánh giá sức khỏe của cá từ hình dáng và độ dày của mông."
Nghĩa 2: mông (Động từ)
(Khẩu ngữ) Mông má (nói tắt) có nghĩa là sửa sang, cải thiện.
- 1."Mông lại chiếc xe cũ để nó trông mới hơn."
- 2."Tôi sẽ mông lại ngôi nhà trước khi đến lễ hội."
Nghĩa 3: mông (Tính từ)
(nhìn) xa về phía trước, biểu hiện sự trầm tư, chờ đợi điều gì đó.
- 1.""(...) anh không nhìn nữa mà ngó mông ra biển, vẻ mặt trở nên buồn bã, nghĩ ngợi.""
- 2."Cô ấy thường mông ra ngoài cửa sổ, như đang chờ đợi ai đó."
Lưu ý khi sử dụng "mông"
Lưu ý về động từ
"mông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"mông" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mông" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mông"
mông là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Khối thịt dày và chắc nằm ở hai bên hậu môn. Ví dụ: "Người ta thường đánh giá sức khỏe của cá từ hình dáng và độ dày của mông."
Từ liên quan
môn đương hộ đối
Môn đương hộ đối là một loại môn học trong giáo dục, nơi mà học sinh tập trung vào các kỹ năng đối thoại và thảo luận. Nó thường được dạy trong các chương trình ngôn ngữ hoặc truyền thông.
môn đệ
Người học từ một người thầy, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền dạy một kỹ năng, tri thức nào đó.
môn đồ
Người học tập hoặc theo học một môn nào đó, thường là môn học đặc thù hoặc một lĩnh vực nhất định.
mông lung
Ý nghĩ không rõ ràng, lan man, không tập trung.
mông muội
Thể hiện sự ngu dại hoặc kém hiểu biết, thường do thiếu kiến thức.
mông má
Cặp mông và má, chỉ những vị trí trên cơ thể con người, thường được nói đến trong những tình huống hài hước hoặc trò chuyện thân mật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.