mông-ta-giơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: mông-ta-giơ (Danh từ)
Một thuật ngữ ít sử dụng, miễn phí, thường dùng để mô tả một kiểu vuốt, hành động hoặc kiểu châm biếm trong một số tình huống.
- 1."Khi anh ấy kể chuyện, tôi thấy có một chút mông-ta-giơ trong phong cách của anh ấy."
- 2."Bạn có thấy cái mông-ta-giơ trong câu chuyện của cô ấy không?"
- 3."Những người dùng mông-ta-giơ thường muốn gây cười, nhưng có đôi khi cũng gây khó chịu."
Nghĩa 2: mông-ta-giơ (Động từ)
Hành động thể hiện sự lèo lái, lắt léo để đạt được điều gì đó.
- 1."Xin đừng mông-ta-giơ khi nói chuyện với sếp, hãy thẳng thắn hơn."
- 2."Cô luôn mông-ta-giơ để có được những gì mình muốn."
- 3."Họ thường mông-ta-giơ để thoát khỏi những tình huống khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "mông-ta-giơ"
Lưu ý về động từ
"mông-ta-giơ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mông-ta-giơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mông-ta-giơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mông-ta-giơ"
mông-ta-giơ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ ít sử dụng, miễn phí, thường dùng để mô tả một kiểu vuốt, hành động hoặc kiểu châm biếm trong một số tình huống. Ví dụ: "Khi anh ấy kể chuyện, tôi thấy có một chút mông-ta-giơ trong phong cách của anh ấy."
Từ liên quan
mông mênh
Có cảm giác rộng lớn, bao la như mênh mông.
mông mốc
Hơi bị mốc.
mông quạnh
(Đồng, ruộng) chỉ những vùng đất rộng lớn nhưng lại trống trải và vắng lặng.
mõ
Người chuyên làm công việc đánh mõ để thông báo việc làng trong thời xưa, thường được coi là thấp kém.
mõm
Mõm chỉ phần đầu của một số loài động vật, đặc biệt là phần miệng hoặc mũi. Trong ngữ cảnh thân thiện, cũng có thể được dùng để chỉ mặt của một người.
mù
Sương mù (nói tắt), một hiện tượng khí tượng xảy ra khi độ ẩm cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.