mộng mẹo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mộng mẹo (Danh từ)

(Khẩu ngữ) phần lắp ghép để nối những bộ phận của đồ vật lại với nhau, giúp cho chúng chặt chẽ và khít nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc bàn cũ, mộng mẹo lỏng lẻo hết cả."
  • 2."Nếu không có mộng mẹo chắc chắn, chiếc cửa sẽ gặp vấn đề khi đóng mở."
  • 3."Mộng mẹo chắc chắn giúp cho đồ gỗ thêm bền bỉ."

Lưu ý khi sử dụng "mộng mẹo"

Lưu ý về danh từ

"mộng mẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mộng mẹo"

mộng mẹo là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) phần lắp ghép để nối những bộ phận của đồ vật lại với nhau, giúp cho chúng chặt chẽ và khít nhau. Ví dụ: "Chiếc bàn cũ, mộng mẹo lỏng lẻo hết cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này