một cổ hai tròng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: một cổ hai tròng (Danh từ)

Một tình huống khó khăn mà trong đó một người phải chịu đựng hai trách nhiệm hoặc hai nghĩa vụ khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc ở văn phòng đã khiến tôi cảm thấy như một cổ hai tròng khi phải chăm sóc cả gia đình và công việc."
  • 2."Khi mẹ tôi bệnh, tôi cảm thấy như một cổ hai tròng vì phải vừa đi làm vừa lo cho bà."
  • 3."Nhiều người trẻ hiện nay phải sống trong tình cảnh một cổ hai tròng khi vừa học vừa làm thêm để trang trải cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "một cổ hai tròng"

Lưu ý về danh từ

"một cổ hai tròng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "một cổ hai tròng"

một cổ hai tròng là danh từ trong tiếng Việt. Một tình huống khó khăn mà trong đó một người phải chịu đựng hai trách nhiệm hoặc hai nghĩa vụ khác nhau. Ví dụ: "Công việc ở văn phòng đã khiến tôi cảm thấy như một cổ hai tròng khi phải chăm sóc cả gia đình và công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này