môi giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: môi giới (Danh từ)
Người hoặc tổ chức trung gian trong việc thương mại, giao dịch hoặc mua bán giữa hai bên.
- 1."Tôi đã tìm một môi giới để giúp tôi bán căn hộ của mình."
- 2."Môi giới bất động sản thường có nhiều thông tin hữu ích về giá cả thị trường."
- 3."Cô ấy là một môi giới rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính."
Nghĩa 2: môi giới (Động từ)
Hành động làm trung gian trong giao dịch hoặc thương lượng.
- 1."Chúng tôi sẽ môi giới cuộc họp giữa hai công ty vào tuần tới."
- 2."Cô ấy đã môi giới thành công một hợp đồng lớn giữa hai bên."
- 3."Họ cần một người để môi giới thương vụ này cho hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "môi giới"
Lưu ý về động từ
"môi giới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"môi giới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "môi giới" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "môi giới"
môi giới là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người hoặc tổ chức trung gian trong việc thương mại, giao dịch hoặc mua bán giữa hai bên. Ví dụ: "Tôi đã tìm một môi giới để giúp tôi bán căn hộ của mình."
Từ liên quan
mô-đun
Mô-đun là một đơn vị cấu trúc hoặc chức năng độc lập trong một hệ thống lớn hơn, thường được sử dụng để cải thiện tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
mô-đéc
Mô-đéc (mô-đun) là một đơn vị cơ bản trong công nghệ thông tin, thường được dùng để chỉ các thành phần hoặc mô-đun phần mềm.
môi
Nếp cơ mềm tạo thành cửa miệng.
môi hở răng lạnh
Câu tục ngữ này dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó, khi một người làm sai sẽ ảnh hưởng đến người kia.
môi sinh
Môi trường sinh sống của các sinh vật.
môi trường
Tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội mà con người hoặc sinh vật tồn tại và phát triển, đồng thời có quan hệ với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.