môn đệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: môn đệ (Danh từ)

Người học từ một người thầy, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền dạy một kỹ năng, tri thức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi là môn đệ của thầy Hòa, học về võ thuật từ ông đã nhiều năm."
  • 2."Mỗi môn đệ cần phải kính trọng và lắng nghe lời thầy."
  • 3."Trong lớp học, các môn đệ thường thảo luận về những bài học đã được thầy giảng."

Lưu ý khi sử dụng "môn đệ"

Lưu ý về danh từ

"môn đệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "môn đệ"

môn đệ là danh từ trong tiếng Việt. Người học từ một người thầy, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền dạy một kỹ năng, tri thức nào đó. Ví dụ: "Tôi là môn đệ của thầy Hòa, học về võ thuật từ ông đã nhiều năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này