mọi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mọi (Danh từ)

(Từ cũ, Khẩu ngữ) từ chỉ đầy tớ, có hàm ý coi khinh.

Ví dụ (2)
  • 1."Làm mọi không công."
  • 2."Mọi không đáng giá gì trong mắt người chủ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mọi (Danh từ)

Từ chỉ một số lượng không xác định, bao gồm tất cả các khoảng thời gian từ trước đến nay.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc vẫn như mọi hôm."
  • 2."Dậy sớm hơn mọi ngày."
  • 3."Chúng ta đã ăn tối cùng nhau mọi lần trước đây."

Lưu ý khi sử dụng "mọi"

Lưu ý về danh từ

"mọi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mọi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mọi"

mọi là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Khẩu ngữ) từ chỉ đầy tớ, có hàm ý coi khinh. Ví dụ: "Làm mọi không công."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này