mối hàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: mối hàng (Danh từ)
Khách hàng quen thuộc, thường xuyên mua sắm tại cửa hàng.
- 1."Mất mối hàng có thể gây thiệt hại cho doanh thu."
- 2."Cửa hàng luôn cố gắng giữ mối hàng của mình."
- 3."Lợi ích từ mối hàng ổn định giúp cửa hàng phát triển bền vững."
Lưu ý khi sử dụng "mối hàng"
Lưu ý về danh từ
"mối hàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mối hàng"
mối hàng là danh từ trong tiếng Việt. Khách hàng quen thuộc, thường xuyên mua sắm tại cửa hàng. Ví dụ: "Mất mối hàng có thể gây thiệt hại cho doanh thu."
Từ liên quan
mốc xì
Mốc nhiều đến mức xám đen, thường do để quá lâu ngày.
mối
Loại bọ cánh thẳng sống thành tổ dưới đất, thường gây hại cho đồ gỗ, quần áo và sách vở.
mối giường
Từ cũ, ít được sử dụng, tương tự như 'giường mối'.
mối lái
Hành động làm mối, tức là thúc đẩy, giới thiệu hoặc kết nối người khác.
mối manh
Ít dùng, mang nghĩa tương tự như manh mối.
mống
Đoạn cầu vồng xuất hiện ở chân trời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.