mòi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mòi (Danh từ)

(Khẩu ngữ) một cách nói ngắn gọn để chỉ cá mòi.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay, mày có mua mòi không?"
  • 2."Chúng ta nên nướng mòi để ăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mòi (Danh từ)

Vẻ ngoài hoặc dấu hiệu cho phép chúng ta dự đoán một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Nó ăn mãi, ngó mòi đã chán"
  • 2."Công việc này có mòi dễ dàng."
  • 3."Tôi thấy có một mòi tốt từ cách anh ấy nói chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "mòi"

Lưu ý về danh từ

"mòi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mòi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mòi"

mòi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) một cách nói ngắn gọn để chỉ cá mòi. Ví dụ: "Hôm nay, mày có mua mòi không?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này