mòi
Định nghĩa
Nghĩa 1: mòi (Danh từ)
(Khẩu ngữ) một cách nói ngắn gọn để chỉ cá mòi.
- 1."Hôm nay, mày có mua mòi không?"
- 2."Chúng ta nên nướng mòi để ăn."
Nghĩa 2: mòi (Danh từ)
Vẻ ngoài hoặc dấu hiệu cho phép chúng ta dự đoán một điều gì đó.
- 1."Nó ăn mãi, ngó mòi đã chán"
- 2."Công việc này có mòi dễ dàng."
- 3."Tôi thấy có một mòi tốt từ cách anh ấy nói chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "mòi"
Lưu ý về danh từ
"mòi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mòi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mòi"
mòi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) một cách nói ngắn gọn để chỉ cá mòi. Ví dụ: "Hôm nay, mày có mua mòi không?"
Từ liên quan
mò kim đáy biển
Hành động tìm kiếm một điều gì đó rất khó khăn hoặc không thể tìm thấy.
mò kim đáy bể
Cố gắng tìm kiếm một điều gì đó khó khăn, thường là điều không thể tìm thấy.
mò mẫm
Dò tìm trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc không có đủ kiến thức, phương pháp cần thiết.
mòn
Được sử dụng quá nhiều ở nhiều nơi, dẫn đến sự nhàm chán (thường nói về hình thức diễn đạt).
mòn mỏi
Ở trạng thái dần dần hao hụt, suy giảm theo thời gian.
mòn vẹt
Mòn và phẳng đi do thường xuyên bị cọ xát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.