mòn vẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mòn vẹt (Động từ)
Mòn và phẳng đi do thường xuyên bị cọ xát.
- 1."Chiếc lốp xe đã mòn vẹt."
- 2."Đôi giày mòn vẹt cả gót."
- 3."Bề mặt bàn đã mòn vẹt sau nhiều năm sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "mòn vẹt"
Lưu ý về động từ
"mòn vẹt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mòn vẹt"
mòn vẹt là động từ trong tiếng Việt. Mòn và phẳng đi do thường xuyên bị cọ xát. Ví dụ: "Chiếc lốp xe đã mòn vẹt."
Từ liên quan
mòi
(Khẩu ngữ) một cách nói ngắn gọn để chỉ cá mòi.
mòn
Được sử dụng quá nhiều ở nhiều nơi, dẫn đến sự nhàm chán (thường nói về hình thức diễn đạt).
mòn mỏi
Ở trạng thái dần dần hao hụt, suy giảm theo thời gian.
mòng
Từ viết tắt chỉ mòng két.
mòng két
Chim có hình dáng tương tự như vịt, nhưng kích thước nhỏ hơn, sinh sống ở vùng phương Bắc và di cư về miền ấm hơn trong mùa đông.
mòng mọng
Diễn tả trạng thái của đồ vật hoặc thực phẩm có nước, thường dùng để chỉ sự tươi ngon hoặc hấp dẫn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.