mồn một
Định nghĩa
Nghĩa 1: mồn một (Tính từ)
Rõ ràng đến từng chi tiết.
- 1."Nghe rõ mồn một."
- 2."Cô ấy kể lại câu chuyện rõ mồn một đến nỗi ai cũng hiểu."
- 3."Hình ảnh trong bộ phim được minh họa rõ mồn một."
Lưu ý khi sử dụng "mồn một"
Lưu ý về tính từ
"mồn một" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mồn một"
mồn một là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng đến từng chi tiết. Ví dụ: "Nghe rõ mồn một."
Từ liên quan
mồm miệng đỡ chân tay
Một cách nói chỉ những người hay nói mà không làm, hoặc chỉ biết lời nói mà không có hành động thực tế.
mồm mép
(Khẩu ngữ) chỉ miệng và mép, thường dùng để diễn tả khả năng nói năng hoạt bát, lém lỉnh.
mồm năm miệng mười
Câu nói thể hiện sự bàn tán, tranh luận của nhiều người về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất châm biếm.
mồng
Từ địa phương chỉ cái mào, thường dùng để mô tả màu sắc.
mồng thất
(Khẩu ngữ) ngày không có trong lịch, ám chỉ một việc không bao giờ xảy ra.
mồng tơi
Cây trồng thân leo với lá tròn, mềm, to và dày, chứa nhiều chất nhớt. Lá và ngọn thường được sử dụng để nấu canh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.