mòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mòng (Danh từ)

Từ viết tắt chỉ mòng két.

Ví dụ (1)
  • 1."Con mòng hôm nay bay từ sáng đến chiều."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mòng (Danh từ)

Loại ruồi lớn thường hút máu của trâu bò.

Ví dụ (2)
  • 1."Mòng thường xuất hiện vào mùa hè, khiến cho các con vật trở nên khó chịu."
  • 2."Chủ trâu phải thường xuyên kiểm tra để tránh ruồi mòng làm hại sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "mòng"

Lưu ý về danh từ

"mòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mòng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mòng"

mòng là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt chỉ mòng két. Ví dụ: "Con mòng hôm nay bay từ sáng đến chiều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này