mội

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mội (Danh từ)

Mội là một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong môi trường ẩm ướt, có vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mội thường xuất hiện nhiều ở những vùng đất ẩm ướt sau cơn mưa."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ môi trường để mội cũng có thể phát triển khỏe mạnh."
  • 3."Ở vườn rau, tôi thường thấy mội bò trên lá cây vào buổi sáng."
2
Động từ

Nghĩa 2: mội (Động từ)

Mội có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động lăn lóc hoặc cuốn trôi một cách vô định.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã thấy mội khi chiếc lá bị gió cuốn đi."
  • 2."Hôm qua, tôi mội một quả bóng trên mặt nước."
  • 3."Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể bị mội xuống dốc."

Lưu ý khi sử dụng "mội"

Lưu ý về động từ

"mội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mội"

mội là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mội là một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong môi trường ẩm ướt, có vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ. Ví dụ: "Mội thường xuất hiện nhiều ở những vùng đất ẩm ướt sau cơn mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này