mộng du

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mộng du (Danh từ)

Tình trạng hành động đi lại trong giấc ngủ mà không biết, thường kèm theo việc nói hoặc làm các hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối qua, tôi thấy em gái tôi mộng du và đi ra ngoài mà không hay biết."
  • 2."Nhiều người không hiểu rõ về hiện tượng mộng du và nghĩ rằng nó là một giấc mơ bình thường."
  • 3."Khi tôi nói chuyện với bạn trong giấc ngủ, tôi đã không biết đó là lúc tôi mộng du."
2
Động từ

Nghĩa 2: mộng du (Động từ)

Hành động đi lại hoặc làm việc khi đang trong trạng thái ngủ, không có nhận thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Đã nhiều lần tôi mộng du ra bếp để tìm đồ ăn giữa đêm."
  • 2."Hôm trước, mẹ tôi thấy tôi mộng du vào phòng khách mà không nhớ gì cả."
  • 3."Khi mộng du, tôi thường không biết mình đang làm gì cho đến khi tỉnh dậy."

Lưu ý khi sử dụng "mộng du"

Lưu ý về động từ

"mộng du" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mộng du" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mộng du" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mộng du"

mộng du là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hành động đi lại trong giấc ngủ mà không biết, thường kèm theo việc nói hoặc làm các hành động nào đó. Ví dụ: "Tối qua, tôi thấy em gái tôi mộng du và đi ra ngoài mà không hay biết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này