mộng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mộng (Danh từ)

Giấc ngủ có hình ảnh và cảm xúc, thường là những điều không có thật hoặc không xảy ra trong thực tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối qua, tôi đã có một giấc mộng rất đẹp về biển cả."
  • 2."Con mèo của tôi luôn kêu réo khi mơ mộng trong giấc ngủ."
  • 3."Mỗi đêm, tôi thường mộng thấy những điều mình ao ước."
2
Động từ

Nghĩa 2: mộng (Động từ)

Hành động tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó mà mình mong muốn hoặc hy vọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích mộng về một chuyến du lịch vòng quanh thế giới."
  • 2."Cô ấy thường mộng về việc trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng."
  • 3."Hãy mộng về tương lai tươi sáng và nỗ lực để biến nó thành hiện thực."

Lưu ý khi sử dụng "mộng"

Lưu ý về động từ

"mộng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mộng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mộng"

mộng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Giấc ngủ có hình ảnh và cảm xúc, thường là những điều không có thật hoặc không xảy ra trong thực tế. Ví dụ: "Tối qua, tôi đã có một giấc mộng rất đẹp về biển cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này