mồm năm miệng mười

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mồm năm miệng mười (Danh từ)

Câu nói thể hiện sự bàn tán, tranh luận của nhiều người về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất châm biếm.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua đi họp, mọi người lại mồm năm miệng mười về kế hoạch dự án mới."
  • 2."Mỗi lần ngồi uống cà phê, nhóm bạn tôi lúc nào cũng mồm năm miệng mười về những tin đồn trong khu phố."
  • 3."Chuyện mồm năm miệng mười về vụ việc đó cứ diễn ra suốt tuần này."

Lưu ý khi sử dụng "mồm năm miệng mười"

Lưu ý về danh từ

"mồm năm miệng mười" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mồm năm miệng mười"

mồm năm miệng mười là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói thể hiện sự bàn tán, tranh luận của nhiều người về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất châm biếm. Ví dụ: "Hôm qua đi họp, mọi người lại mồm năm miệng mười về kế hoạch dự án mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này