mồm năm miệng mười
Định nghĩa
Nghĩa 1: mồm năm miệng mười (Danh từ)
Câu nói thể hiện sự bàn tán, tranh luận của nhiều người về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất châm biếm.
- 1."Hôm qua đi họp, mọi người lại mồm năm miệng mười về kế hoạch dự án mới."
- 2."Mỗi lần ngồi uống cà phê, nhóm bạn tôi lúc nào cũng mồm năm miệng mười về những tin đồn trong khu phố."
- 3."Chuyện mồm năm miệng mười về vụ việc đó cứ diễn ra suốt tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "mồm năm miệng mười"
Lưu ý về danh từ
"mồm năm miệng mười" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mồm năm miệng mười"
mồm năm miệng mười là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói thể hiện sự bàn tán, tranh luận của nhiều người về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất châm biếm. Ví dụ: "Hôm qua đi họp, mọi người lại mồm năm miệng mười về kế hoạch dự án mới."
Từ liên quan
mồm loa mép giải
Người nói nhiều, thường là để phỏng đoán hoặc suy diễn về một chủ đề nào đó mà không có căn cứ rõ ràng.
mồm miệng đỡ chân tay
Một cách nói chỉ những người hay nói mà không làm, hoặc chỉ biết lời nói mà không có hành động thực tế.
mồm mép
(Khẩu ngữ) chỉ miệng và mép, thường dùng để diễn tả khả năng nói năng hoạt bát, lém lỉnh.
mồn một
Rõ ràng đến từng chi tiết.
mồng
Từ địa phương chỉ cái mào, thường dùng để mô tả màu sắc.
mồng thất
(Khẩu ngữ) ngày không có trong lịch, ám chỉ một việc không bao giờ xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.