Từ vựng vần M (trang 8/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- một đồng một cốtMột cách nói chỉ ra sự ngăn cách, không có sự kết nối giữa các yếu tố hay cá nhân.
- mọt gông(Khẩu ngữ) Chỉ tình trạng bị giam giữ lâu dài, không biết đến khi nào mới được tự do.
- một haiMột hai là cụm từ chỉ số lượng nhỏ, thường dùng để chỉ những sự việc hoặc đối tượng không đáng kể hoặc không rõ ràng.
- một hơi(Khẩu ngữ) diễn tả hành động liên tục không ngừng nghỉ từ đầu đến cuối (thường dùng để chỉ khoảng thời gian tương đối ngắn).
- một ítMột phần nhỏ hoặc một lượng không đáng kể.
- một khiChỉ một lần, một dịp nào đó mà sự việc sẽ xảy ra.
- một lá mầmLớp thực vật bao gồm những cây có hạt chỉ có một lá mầm, như cây lúa, cây cau, v.v.; khác với lớp thực vật có hai lá mầm.
- một lèoLiên tục, không có ngắt quãng hoặc không thay đổi.
- một lô một lốcDiễn tả sự xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp của nhiều sự việc.
- một lòngTình cảm đoàn kết, thống nhất của mọi người khi hướng về một mục tiêu chung.
- một lòng một dạThể hiện sự trung thành, kiên định và quyết tâm hướng tới một mục tiêu hoặc một người nào đó.
- một mạchLiên tục, không ngừng nghỉ, diễn ra trong một khoảng thời gian không ngắt quãng.
- một maiThời điểm trong tương lai, thường ám chỉ một ngày nào đó chưa xác định.
- một mất một cònCụm từ diễn tả tình huống khi có một bên bị mất và một bên vẫn giữ lại, thường là mang tính quyết định hoặc mất mát không thể khôi phục.
- một mất mười ngờDiễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt khi có điều không chắc chắn hay mất mát.
- một mìnhTự mình, không có ai đi cùng, ở một mình.
- một mựcTừ biểu thị ý dứt khoát, kiên quyết, không thay đổi.
- một nắng hai sươngCâu thành ngữ chỉ sự khổ cực, gian truân trong công việc, đặc biệt là việc làm nông.
- một ngàn lẻ mộtSố lượng lớn, thường dùng để chỉ một số lượng cụ thể trong hệ thống số đếm.
- một nghìn lẻ mộtSố lượng tương ứng với 1001, thường dùng để chỉ một số lớn hoặc một món đồ đặc biệt.
- một phép(Khẩu ngữ) làm theo hoặc nghe theo một cách hoàn toàn, không có bất kỳ biểu hiện chống đối hay kháng cự nào.
- mọt ruỗngChỉ tình trạng mục nát, rỗng bên trong; thường dùng để mô tả sự thối nát, suy tàn từ bên trong của một thể chế, một tầng lớp xã hội.
- mọt sách(Khẩu ngữ) từ chỉ người chỉ biết đến sách vở, sống tách biệt với thực tế xung quanh.
- một sốSố lượng nhất định (thường là ít) so với tổng thể.
- một sớm một chiềuChỉ một sự việc xảy ra nhanh chóng, đột ngột, không có sự chuẩn bị trước.
- một tấc đến trờiMột câu thành ngữ Việt Nam diễn tả ý nghĩa về việc đạt được một cái gì đó rất khó khăn hoặc xa vời.
- một tẹo(Khẩu ngữ) có nghĩa là một chút, rất ít.
- một thểMột thể có nghĩa là một đơn vị, một khối lượng nhất định, thể hiện sự đồng nhất hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố.
- một thôi một hồiDiễn tả sự việc xảy ra trong một thời gian ngắn hoặc một lần dứt khoát.
- một tí(Khẩu ngữ) mức độ rất nhỏ hoặc rất ít, gần như không có gì.
- một trời một vựcDiễn tả sự khác biệt lớn, rõ ràng giữa hai thứ.
- một vàiChỉ một số lượng nhỏ, không xác định, thường từ một đến ba.
- một vừa hai phảiDiễn tả tình trạng hoặc tính cách của một người hoặc sự vật, là sự cân bằng hoặc điềm đạm.
- mũTừ viết tắt chỉ số mũ trong ngôn ngữ khẩu giao.
- mủChất nhựa được tiết ra từ cây, thường có tính dính và được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
- mụTừ viết tắt chỉ bà mụ, thường dùng trong các nghi lễ tâm linh.
- muPhần nhô lên có hình khum khum ở một số bộ phận trên cơ thể như bàn tay, bàn chân, v.v.
- mùSương mù (nói tắt), một hiện tượng khí tượng xảy ra khi độ ẩm cao.
- mũ bảo hiểmMũ có cấu tạo đặc biệt, được đội khi đi xe máy, xe đạp, hoặc khi làm việc ở công trường, hầm mỏ, v.v., nhằm bảo vệ đầu khỏi va chạm.
- mũ bịt taiMũ mềm có lưỡi trai và bộ phận che kín tai, gáy, nhằm bảo vệ khi trời lạnh.
- mũ cánh chuồnMũ cổ điển có hai cánh ở hai bên giống như cánh của con chuồn chuồn, thường được sử dụng bởi các quan văn trong thời kỳ phong kiến.
- mũ cátMũ cứng có vành, thường được làm bằng lie hoặc hải đồng, với mặt ngoài được bọc vải.
- mũ chào màoMột loại mũ có phom cứng, thường được làm từ chất liệu cứng cáp, có đặc điểm nổi bật là phần đỉnh cao và mềm mại, thường được dùng trong trang phục truyền thống hoặc trang phục biểu diễn.
- mù chữKhông biết đọc và viết, thường là ở độ tuổi mà đáng lẽ phải học và biết chữ.
- mù khơiRất xa, thường dùng trong văn chương.
- mù loàChỉ trạng thái không nhìn thấy được, thường dùng để mô tả người bị mù.
- mũ lưỡi traiMũ được làm bằng vải hoặc da, có hình tròn giống như mũ nồi, với phần lưỡi trai ở phía trước để che nắng.
- mụ mẫmChỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ, thường là về mặt hiểu biết hoặc nhận thức.
- mũ mấnMũ bằng vải trắng, có hình dạng như phễu, được người phụ nữ đội khi tham gia lễ tang của cha mẹ hoặc chồng, theo phong tục truyền thống.
- mũ mãng(Khẩu ngữ) một loại mũ thường được đội, dùng để chỉ chung cho các kiểu mũ đội đầu.
- mũ mão(Từ cũ, ít dùng) tương tự như mũ mãng (ng1).
- mù màuKhông có khả năng phân biệt màu sắc, hoặc có thể chỉ phân biệt rất ít màu sắc.
- mụ mịChỉ trạng thái hoặc cảm giác của một người khi họ cảm thấy mơ hồ, không rõ ràng về tư duy hoặc hành động.
- mủ mỉ(Phương ngữ) tính cách hiền lành, ít nói và thường tỏ ra nhút nhát.
- mũ miệnMũ lễ truyền thống của vua, biểu tượng cho quyền lực và uy nghi.
- mù mịtTối tăm, không có gì sáng sủa, không có hy vọng.
- mù mờTừ dùng để chỉ sự lơ mơ, không rõ ràng hay khó hiểu.
- mũ niMũ của sư sãi, thường có hình dạng đặc trưng và được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
- mũ ni che taiMột loại mũ có thiết kế che toàn bộ phần tai, thường được sử dụng để bảo vệ người đội khỏi nắng, gió, hay bụi.
- mũ phớtMũ được làm bằng dạ cứng, có kiểu dáng thành đứng và vành cong xung quanh.
- mù quángMê muội, không còn khả năng phân biệt phải trái, đúng sai.
- mũ tai bèoMũ mềm làm bằng vải, vành rộng có nhiều đường chỉ xung quanh, khi đội có chỗ cong, chỗ thẳng, trông giống như tai bèo. Mũ này thường được trang bị cho bộ đội trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước.
- mù tămMù tăm mô tả một tình trạng không nhìn thấy gì hoặc thiếu tầm nhìn trong một hoàn cảnh nhất định.
- mù tạtCây thuộc họ cải, có hoa vàng, và hạt được dùng làm gia vị.
- mù tịtKhông có một chút hiểu biết hay thông tin nào về một vấn đề cụ thể.
- mũ trụTrạng thái mất sáng suốt hoặc mất trí nhớ do đầu óc phải làm việc quá sức.
- mù uCây lớn thuộc họ với măng cụt, có lá to, hoa màu trắng hoặc vàng, trái hình tròn, hạt có thể được ép để lấy dầu dùng cho ánh sáng hoặc làm thuốc nhuộm và chữa bệnh.
- mụ vườnBà mụ đỡ đẻ tại nông thôn trong quá khứ, thường chỉ có kinh nghiệm thực tiễn mà không có kiến thức chính thức về y học.
- múaHành động thực hiện các động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để diễn tả tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thể chất.
- mứa(Khẩu ngữ) chỉ sự thừa thãi đến mức không cần thiết nữa.
- mưaHiện tượng thời tiết, khi nước từ trên trời rơi xuống dưới đất dưới dạng giọt nước.
- mửa(Khẩu ngữ) chỉ hành động nôn ra.
- muaCây bụi mọc hoang với thân và lá có nhiều lông, lá mọc đối, hoa lớn màu hồng tím, và quả rắn có hình trứng.
- mùaKhoảng thời gian thường diễn ra một hoạt động chung nào đó của con người, đã thành thói quen hàng năm.
- mua bánHành động mua và bán hàng hóa, nói khái quát.
- mưa bayMưa có hạt nhỏ như hạt bụi, bay lất phất trong không khí.
- mưa bom bão đạnCụm từ dùng để chỉ sự tàn phá, hỗn loạn nghiêm trọng, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp.
- mưa bóng mâyMưa nhẹ và thưa hạt, thường xảy ra khi có một đám mây nhỏ, thường chỉ kéo dài trong chốc lát.
- mưa bụiMưa với những hạt nhỏ như bụi, thường nhẹ và không kéo dài.
- mua buônHành động mua hàng với số lượng lớn nhằm mục đích bán lại và thu lợi nhuận; khác với mua lẻ.
- mua chuộcHành động sử dụng vật chất hoặc địa vị để khiến người khác sa ngã và làm theo ý mình.
- mưa đáHiện tượng mưa với những hạt nước đông cứng lại thành đá.
- mưa dầmMưa kéo dài liên tục trong nhiều ngày và thường có diện tích ảnh hưởng rộng.
- mua dâmTrả tiền để có quan hệ tình dục.
- mua độThời điểm hoặc khoảng thời gian trong năm khi mà một loại trái cây, hoa màu hay sản phẩm nào đó được thu hoạch hoặc trở nên phong phú nhất.
- mua đường(Khẩu ngữ) Chỉ việc chọn con đường dài hơn, vừa tốn thời gian vừa gặp khó khăn một cách không cần thiết.
- mua đứt bán đoạnMua đứt bán đoạn có nghĩa là giao dịch mua bán một cách rõ ràng, dứt khoát, không để lại mập mờ hay tranh cãi.
- mưa gióMưa và gió (nói khái quát); thường được dùng để chỉ tình trạng thời tiết.
- mua gomHành động mua từ nhiều nguồn khác nhau để thu thập và tích trữ một lượng lớn.
- múa lânNghệ thuật múa dân gian Á Đông có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó có ông địa, một người đội hình đầu lân, và một người cầm dải đuôi lân, cùng múa theo nhịp trống, thanh la, chũm choẹ. Múa lân thường được biểu diễn trong các dịp Tết và lễ hội.
- mua lẻMua từng món, từng ít một để sử dụng; khác với việc mua buôn.
- mưa lũMưa lớn từ vùng núi đổ xuống miền xuôi, làm cho mực nước sông tăng cao đột ngột, dễ gây ra ngập lụt.
- mùa màngThời gian thu hoạch các sản phẩm nông nghiệp.
- mửa mật(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái nôn mửa do áp lực hoặc sự khó khăn, thường được dùng để diễn tả cảm giác kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc.
- múa mayHành động thể hiện một cách ồn ào nhằm gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng, nhưng lại không có hiệu quả và có phần lố lăng.
- mưa mâyTừ cũ trong văn chương, có nghĩa tương tự như mây mưa.
- múa mépTừ dùng để chỉ hành động nói năng hoa mỹ, khoác lác không có thực tế.
- múa mỏCụm từ khẩu ngữ chỉ hành động nói năng để mị dân, hoặc thao túng người khác.
- mưa móc(Từ cũ, Văn chương) chỉ sự kết hợp giữa mưa và sương; thường được dùng để ví von về ân huệ, điều tốt đẹp được ban tặng.
- mưa nắngMưa và nắng thay đổi thất thường, biểu thị ảnh hưởng của thời tiết đến sức khoẻ và cuộc sống.
- mưa ngâuMưa kéo dài nhiều ngày, xảy ra nhiều đợt, thường xuất hiện ở miền Bắc Việt Nam vào tháng bảy âm lịch.
- mưa phùnMưa nhỏ nhưng dày hạt, thường kéo dài trong nhiều ngày, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân.
- mưa ràoMưa rào là loại mưa lớn nhưng thường không kéo dài, thường xảy ra trong thời gian ngắn.
- múa rìu qua mắt thợHành động làm điều gì đó mà người khác dễ dàng nhận ra hoặc thấy rõ, thường dùng để chỉ sự lãng phí thời gian hay công sức.
- múa rốiMột loại hình nghệ thuật sân khấu biểu diễn thông qua việc điều khiển các hình mẫu giống như người và vật.
- múa rối nướcMúa rối được biểu diễn trên mặt nước, thường kết hợp với âm nhạc và những câu chuyện dân gian.
- mưa rươiMưa nhẹ và ngắn, thường xảy ra vào cuối mùa mưa ở miền Bắc Việt Nam, khoảng tháng chín âm lịch, trùng với thời gian xuất hiện rươi ở các vùng gần biển.
- mua sắmHành động mua sắm để có những đồ vật cần thiết cho cuộc sống.
- mua sỉHành động mua số lượng lớn hàng hóa với giá ưu đãi, thường để bán lại.
- múa sư tửNghệ thuật múa dân gian của các nước Á Đông, có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó người múa (thường là một hoặc hai người) hóa thân vào hình con sư tử và múa theo nhịp trống. Trò biểu diễn này thường diễn ra trong các dịp Tết và lễ hội.
- múa tay trong bịHành động vung tay trong khi đang biểu diễn hoặc thể hiện một cảm xúc nào đó, thường là vui vẻ hoặc đầy sảng khoái.
- mua thù chuốc oánHành động gây ra sự thù hận hoặc mối oan trái, thường do những hành động sai trái hoặc thiếu công bằng.
- mưa thuận gió hoàCâu nói biểu thị cuộc sống hòa thuận, suôn sẻ và có lợi, thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra trong cuộc sống.
- mưa tuyếtHiện tượng nước kết thành những hạt băng nhỏ, nhẹ và xốp, rơi từ mây xuống, thường xuất hiện ở vùng lạnh hoặc vùng cao vào mùa đông.
- mua việcCách diễn đạt hành động tìm kiếm hoặc thu hút công việc, có thể là theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- mùa vụMùa hoặc vụ gieo trồng và thu hoạch trong sản xuất nông nghiệp.
- mua vuiTìm cách để giải trí hoặc tiêu khiển.
- mứcCây nhỡ, quả dài xếp thành đôi như đôi đũa, gỗ nhẹ màu trắng, thớ mịn, thường được sử dụng để làm guốc hoặc khắc con dấu.
- mựcĐộng vật thân mềm sống dưới biển, có chân là các tua ở đầu và có túi chứa chất lỏng màu đen như mực, thường được chế biến thành món ăn.
- múcHành động sử dụng các dụng cụ nhỏ cầm tay như môi, thìa, gáo, v.v. để lấy chất lỏng hoặc chất đặc sánh ra.
- mụcPhần trong toàn bộ nội dung.
- mục đíchCái được xác định để đạt được một kết quả nhất định.
- mục đích luậnThuyết duy tâm cho rằng mọi vật trong thế giới đều do Thượng Đế sáng tạo ra với một mục đích cụ thể.
- mức độMức độ là một cấp bậc trên một thang độ, được xác định tương đối rõ ràng.
- mục đồng(Từ cũ, Văn chương) Trẻ em chăn trâu, bò.
- mục hạ vô nhânMột cách hành xử hoặc tình huống mà con người không được coi trọng, hoặc không có sự tôn trọng đối với nhau.
- mục kíchNhìn thấy điều gì đó trực tiếp bằng mắt.
- mục kỉnh(Từ cũ) kính đeo cho người già hoặc người có thị lực kém.
- mục lụcDanh sách các mục trong sách, báo hoặc tài liệu được tổ chức theo một quy tắc nhất định.
- mục nátChỉ tình trạng hư hỏng, suy đồi đến mức rất tồi tệ.
- mức nướcMức nước đề cập đến chiều cao hoặc độ lớn của nước trong một không gian nhất định, có thể là trong một bồn, sông hay biển.
- mức nước tuyệt đốiVị trí của mặt nước so với mực nước biển, thường được sử dụng trong đo đạc địa lý và thủy văn.
- mục ruỗngTừ miêu tả tình trạng bị hư hỏng hoàn toàn, chỉ còn lại lớp vỏ bên ngoài.
- mục sở thịChứng kiến hoặc thấy một điều gì đó một cách trực tiếp.
- mức sốngMức độ đạt được của các điều kiện sinh hoạt vật chất và tinh thần.
- mục sưGiáo sĩ của đạo Tin Lành, người dẫn dắt cộng đồng tín đồ trong các hoạt động tôn giáo.
- mực tàuMực đen được đóng thành thỏi, thường dùng để mài vào nước nhằm viết chữ Hán bằng bút lông hoặc để vẽ.
- mực thước(Cách nói cũ) là cái dây mực và cái thước của thợ mộc được dùng để vẽ đường thẳng; chỉ những phép tắc, quy tắc, và mẫu mực cần phải tuân theo.
- mục tiêuĐích đến mà một người hoặc tổ chức cần đạt được để hoàn thành một nhiệm vụ.
- muiMái che của thuyền hoặc xe, thường có hình dáng khum khum.
- múiPhần mặt đất được xác định bởi hai kinh tuyến.
- mùiHơi tỏa ra mà có thể bị nhận biết bằng mũi.
- mũiBộ phận của lực lượng có nhiệm vụ tiến công theo một hướng cụ thể.
- múi cầuPhần mặt cầu nằm giữa hai nửa mặt phẳng được giới hạn bởi một đường kính.
- múi chiếu bản đồHình chiếu trên mặt phẳng của một phần bề mặt Trái Đất, giới hạn bởi hai kinh tuyến.
- mũi dãiNước mũi và nước dãi nói chung.
- mũi đấtĐiểm đất nhô ra ngoài biển hoặc một vùng nước, thường chỉ các khu vực như mũi Cà Mau.
- mũi dùiMũi nhọn của cái dùi, thường được sử dụng để tượng trưng cho sự tập trung phê phán hoặc công kích một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó.
- mùi gìCảm giác hoặc ấn tượng về hương thơm hoặc mùi vị của một thứ gì đó.
- múi giờPhần mặt đất giữa hai kinh tuyến cách nhau 15 độ, trên đó được quy ước sử dụng chung một giờ, theo giờ của kinh tuyến giữa.
- mủi lòngCảm thấy thương cảm đến mức muốn khóc.
- mùi mẫnNgọt ngào, sâu sắc, có khả năng làm rung động lòng người.
- mùi mẽ(Khẩu ngữ) mùi vị đặc trưng của đồ ăn, thức uống, thường được dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc chê bai.
- mùi mẽ gìSự thể hiện cảm xúc, ý kiến hay thái độ không rõ ràng, thể hiện không tỏ tường.
- mũi nhọnLực lượng đi đầu, tiên phong theo một hướng nhất định, thường được sử dụng để chỉ những lĩnh vực hoặc chiến lược hiệu quả.
- mùi soaKhăn nhỏ và mỏng, thường được bỏ túi, dùng cho các mục đích vệ sinh cá nhân.
- mũi tênMột loại vũ khí được bắn ra từ cung, thường có hình dạng thon dài và nhọn ở đầu.
- mũi tên hòn đạnMũi tên hòn đạn là một thuật ngữ chỉ một loại vũ khí hoặc đạn dược có hình dạng giống như mũi tên, thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc thể thao bắn cung.
- mùi vịKhái niệm về mùi và vị mà con người cảm nhận được.
- mủm mỉmTừ gợi tả kiểu cười hơi hé môi, cử động nhẹ và không phát thành tiếng.
- múm mímTừ gợi tả động tác nhẹ nhàng của đôi môi khi hơi mím lại.
- mũm mĩmTừ dùng để chỉ sự béo và tròn trĩnh, tạo cảm giác dễ thương (thường được sử dụng để miêu tả trẻ nhỏ).
- mum múpMô tả tình trạng có nhiều thịt, đầy đặn, thường dùng để chỉ cơ thể hoặc một phần của cơ thể.
- munMàu đen, thường dùng để chỉ màu da hoặc một số vật thể có màu giống như màu da của người châu Á.
- mụnNốt viêm nổi trên cơ thể, thường không gây đau và có thể xuất hiện ở nhiều nơi như mặt, lưng.
- mùnHợp chất màu đen hoặc nâu được hình thành từ sự phân giải các chất hữu cơ trong đất.
- mủnDễ bị nát vụn khi tiếp xúc, thường do tác động của thời gian hoặc thời tiết.
- mùn cưaMùn cưa là những mảnh vụn gỗ nhỏ được tạo ra khi cưa gỗ.
- mụn nhọtMụn và nhọt, thường chỉ các tổn thương trên da do viêm nhiễm.
- mủngTừ dùng trong phương ngữ chỉ thuyền thúng, thường được nói tắt.
- mừngBày tỏ cảm xúc vui mừng với người khác qua lời nói hoặc món quà.
- mửng(Phương ngữ) Một kiểu dáng hoặc điệu bộ nào đó.
- mùngLớp vải mỏng, thường được dùng để che chắn hoặc bảo vệ, thường được sử dụng để đắp lên giường hoặc làm màn chống muỗi.
- mưngCây gỗ lớn, có lá hình tim ở gốc, hoa màu đỏ xếp thành cụm. Gỗ chắc và thường được sử dụng trong xây dựng.
- mừng công(tập thể) vui vẻ tổ chức liên hoan để chúc mừng những thành tích, thắng lợi đạt được.
- mừng cuốngMừng cuống chỉ trạng thái cảm xúc rất vui hoặc hạnh phúc đến mức không thể kiềm chế được.
- mừng húm(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Diễn tả trạng thái vui mừng, phấn khởi tương tự như mừng rơn.
- mừng hụtMừng vì tưởng rằng một điều may mắn đã xảy ra, nhưng thực tế không phải vậy.
- mung lungMềm mại, không vững chắc, thường để chỉ một trạng thái thiếu sự rắn rỏi hoặc không chắc chắn.
- mùng quânTừ dùng trong phương ngữ để chỉ bồ quân.