một chiều

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: một chiều (Động từ)

Trạng thái không có sự tương tác hoặc tương tác một chiều mà không có phản hồi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc trò chuyện của họ chỉ là một chiều, chẳng ai lắng nghe ai."
  • 2."Khi xem phim, tôi cảm thấy mọi thứ diễn ra một chiều quá."
  • 3."Giáo viên giảng bài một chiều, không có cơ hội cho học sinh hỏi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: một chiều (Danh từ)

Chỉ hướng đi hoặc một con đường chỉ có một chiều.

Ví dụ (3)
  • 1."Con đường này chỉ cho xe đi một chiều, bạn phải đi theo hướng khác."
  • 2."Tôi đã đi lạc vì không biết đây là đường một chiều."
  • 3."Bảng chỉ dẫn trên đường cho biết đây là tuyến phố một chiều."

Lưu ý khi sử dụng "một chiều"

Lưu ý về động từ

"một chiều" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"một chiều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "một chiều" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "một chiều"

một chiều là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái không có sự tương tác hoặc tương tác một chiều mà không có phản hồi. Ví dụ: "Cuộc trò chuyện của họ chỉ là một chiều, chẳng ai lắng nghe ai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này