moóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: moóc (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ viết tắt của rơmoóc.
- 1."Xe kéo moóc."
- 2."Tôi vừa mua một chiếc xe tải dùng để kéo moóc."
- 3."Trong các chuyến đi xa, moóc rất tiện lợi cho việc chở đồ."
Lưu ý khi sử dụng "moóc"
Lưu ý về danh từ
"moóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "moóc"
moóc là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ viết tắt của rơmoóc. Ví dụ: "Xe kéo moóc."
Từ liên quan
morasse
Bản in thử để chỉnh sửa trước khi in ấn chính thức.
morphine
Ankaloid được chiết xuất từ thuốc phiện, thường được sử dụng để giảm đau.
morse
Hệ thống các ký hiệu chấm và gạch, âm thanh hoặc ánh sáng ngắn và dài, được sử dụng để biểu thị chữ cái, chữ số, v.v., trong điện báo và các phương thức truyền tin.
moóc-phin
Mô hình ba chiều được sử dụng để lưu trữ và hiển thị thông tin trên máy tính.
moóc-xơ
Một loại xe tải có thùng kéo theo dùng để vận chuyển hàng hóa.
mu
Phần nhô lên có hình khum khum ở một số bộ phận trên cơ thể như bàn tay, bàn chân, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.