mỏng mày hay hạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỏng mày hay hạt (Tính từ)
Mỏng mày hay hạt được dùng để chỉ đặc điểm khuôn mặt của người có nét đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng.
- 1."Cô ấy có gương mặt mỏng mày hay hạt rất xinh đẹp."
- 2."Người bạn tôi rất thích phong cách mỏng mày hay hạt của các diễn viên Hàn Quốc."
- 3."Những người có nét mỏng mày hay hạt thường được khen là thanh thoát."
Nghĩa 2: mỏng mày hay hạt (Danh từ)
Mỏng mày hay hạt cũng có thể hiểu là một nét đẹp thường được mô tả cho phụ nữ.
- 1."Mỏng mày hay hạt là tiêu chí mà nhiều người tìm kiếm khi chọn bạn đời."
- 2."Trong văn hóa Việt Nam, nét mỏng mày hay hạt được coi là vẻ đẹp lý tưởng."
- 3."Nhiều cô gái cố gắng chăm sóc bản thân để có được vẻ ngoài mỏng mày hay hạt."
Lưu ý khi sử dụng "mỏng mày hay hạt"
Lưu ý về tính từ
"mỏng mày hay hạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mỏng mày hay hạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mỏng mày hay hạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mỏng mày hay hạt"
mỏng mày hay hạt là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mỏng mày hay hạt được dùng để chỉ đặc điểm khuôn mặt của người có nét đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng. Ví dụ: "Cô ấy có gương mặt mỏng mày hay hạt rất xinh đẹp."
Từ liên quan
mỏng dinh dính
(Khẩu ngữ) có độ mỏng hơn mỏng dính, thường chỉ sự nhẹ nhàng và dễ rách.
mỏng dính
(Khẩu ngữ) rất mỏng, đến mức gần như không thể mỏng hơn nữa.
mỏng manh
Chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương hoặc dễ bị phá hủy.
mỏng môi
(Khẩu ngữ) chỉ những người hay mách lẻo, thường nói trước những điều mà người khác chưa kịp nói, thường mang ý coi thường.
mỏng mảnh
Từ dùng để chỉ sự mỏng manh và thiếu độ bền, dễ bị tổn thương trước các tác động từ bên ngoài.
mỏng tai
(Khẩu ngữ) chỉ những người hay tò mò và thích nghe chuyện riêng tư của người khác, thường với ý coi thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.