mỏi mòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỏi mòn (Tính từ)
Cảm giác kiệt sức, chờ đợi lâu dài và không thấy kết quả.
- 1."Mòn mỏi"
- 2."Mỏi mòn ngóng trông"
- 3."Tôi ngồi mỏi mòn chờ tin tức."
- 4."Sau nhiều giờ, anh ta cảm thấy mỏi mòn vì không thấy ai xuất hiện."
Lưu ý khi sử dụng "mỏi mòn"
Lưu ý về tính từ
"mỏi mòn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mỏi mòn"
mỏi mòn là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác kiệt sức, chờ đợi lâu dài và không thấy kết quả. Ví dụ: "Mòn mỏi"
Từ liên quan
mỏ ác
Phần đầu dưới của xương mỏ ác.
mỏi
Cảm giác không còn sức lực, cần nghỉ ngơi sau một thời gian hoạt động hoặc làm việc.
mỏi gối chồn chân
Cảm thấy mệt mỏi, không còn sức lực do phải đứng hoặc đi lâu.
mỏi mắt
Trạng thái chờ đợi kéo dài mà vẫn không thấy điều gì mình mong muốn.
mỏi mệt
Từ chỉ tình trạng cảm thấy yếu sức, không còn sức lực.
mỏm
Phần đất hoặc đá nhô cao lên hoặc chìa ra trong một địa hình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.